Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jūgōngjìncuì

Nghĩa tiếng Việt

cúc cung tận tụy (hết lòng phục vụ)

Âm Hán Việt

cúc cung tận, tẫn tuỵ

4 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

17 nét

Bộ: (thân thể)

10 nét

Bộ: (thây người chết)

6 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự tận tâm, cống hiến hết mình cho công việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cúc cung tận, tẫn tuỵ

Từng chữ

  • cúcquả bóng da; nuôi nấng; cong, khom
  • cungthân thể, mình
  • tận, tẫnhết, cạn, xong
  • tuỵốm, mệt nhọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为国家鞠躬尽瘁。tā wèi guójiā jūgōngjìncuì thanh 1

    Ông ấy cúc cung tận tụy vì đất nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.