Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎchǎng

Nghĩa tiếng Việt

bãi tập bắn, trường bắn

Âm Hán Việt

bá trường

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

13 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ địa điểm chuyên dụng cho việc luyện tập bắn súng hoặc bắn cung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bá trường

Từng chữ

  • dây cương ngựa; cái bia để bắn
  • trườngvùng; cái sân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 士兵们正在靶场进行射击训练。shìbīngmen zhèngzài bǎchǎng jìnxíng shèjī xùnliàn thanh 4

    Các binh sĩ đang tiến hành huấn luyện bắn súng tại trường bắn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.