Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ chỉ sự đổi mới công nghệ, tư duy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cách tân
Từng chữ
- 革cáchthay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa革新 nhấn mạnh sự đổi mới có tính cải cách sâu sắc hơn 创新 (sáng tạo mới). 革新 thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, kỹ thuật, chính sách. 革命 (cách mạng) mạnh hơn và triệt để hơn 革新.
Câu ví dụ
- 这家公司不断地进行技术革新。
Công ty này liên tục tiến hành đổi mới công nghệ.
- 革新教育方式是当前的重要任务。
Cải cách phương thức giáo dục là nhiệm vụ quan trọng hiện nay.
- 他的革新精神让团队充满活力。
Tinh thần đổi mới của anh ấy khiến đội nhóm tràn đầy sức sống.
- 这项革新使生产效率提高了一倍。
Sự cải cách này đã nâng hiệu quả sản xuất lên gấp đôi.
Kết hợp thường gặp
- 技术革新
đổi mới kỹ thuật
- 革新精神
tinh thần đổi mới
- 不断革新
liên tục đổi mới
- 革新教育
cải cách giáo dục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.