Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面貌 ghép 面 (khuôn mặt) + 貌 (dáng vẻ). Có thể dùng chỉ diện mạo vật lý (khuôn mặt) hoặc nghĩa bóng (tình trạng, thực trạng của một đối tượng).
Câu ví dụ
- 这个城市发生了巨大变化,面貌焕然一新。
Thành phố này đã thay đổi to lớn, diện mạo hoàn toàn mới.
- 我们应该改变精神面貌。
Chúng ta nên thay đổi diện mạo tinh thần.
- 我认不出他的面貌了。
Tôi không nhận ra diện mạo của anh ấy nữa.
Kết hợp thường gặp
- 精神面貌
- 面貌一新
- 改变面貌
- 城市面貌
- 社会面貌
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.