Từ vựng tiếng Trung
miàn*mào

Nghĩa tiếng Việt

diện mạo, vẻ ngoài; khuôn mặt, dáng vẻ; tình trạng, thực trạng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (loài thú)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

面貌 ghép 面 (khuôn mặt) + 貌 (dáng vẻ). Có thể dùng chỉ diện mạo vật lý (khuôn mặt) hoặc nghĩa bóng (tình trạng, thực trạng của một đối tượng).

Câu ví dụ

  • 这个城市发生了巨大变化,面貌焕然一新。Zhège chéngshì fāshēngle jùdà biànhuà, miànmào huànrán yīxīn. thanh 4

    Thành phố này đã thay đổi to lớn, diện mạo hoàn toàn mới.

  • 我们应该改变精神面貌。Wǒmen yīnggāi gǎibiàn jīngshén miànmào. thanh 3

    Chúng ta nên thay đổi diện mạo tinh thần.

  • 我认不出他的面貌了。Wǒ rèn bù chū tā de miànmào le. thanh 3

    Tôi không nhận ra diện mạo của anh ấy nữa.

Kết hợp thường gặp

  • 精神面貌 thanh 5
  • 面貌一新 thanh 5
  • 改变面貌 thanh 5
  • 城市面貌 thanh 5
  • 社会面貌 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.