Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể chỉ xấu hổ, tức giận hoặc tranh cãi kịch liệt; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 两人争论了许久,最终闹得面红耳赤。
Hai người tranh cãi mãi, cuối cùng đến nỗi đỏ mặt tía tai.
- 被批评后,他面红耳赤地低下了头。
Sau khi bị phê bình, anh ấy đỏ mặt cúi đầu xuống.
- 她一提到那件事就面红耳赤,十分尴尬。
Mỗi khi nhắc đến chuyện đó, cô ấy lại đỏ mặt tía tai, rất ngượng ngùng.
- 激烈的辩论让双方都面红耳赤。
Cuộc tranh luận gay gắt khiến cả hai bên đều đỏ mặt tía tai.
Kết hợp thường gặp
- 争得面红耳赤
tranh cãi đến đỏ mặt tía tai
- 闹得面红耳赤
ầm ĩ đến đỏ mặt tía tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.