Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái bị tàn phá hoặc thay đổi đến mức không còn nhận ra
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diện, miến mục toàn phi
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 目mụcmắt; khoản mục
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 非phikhông phải; châu Phi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự thay đổi hoàn toàn (thường tiêu cực hoặc không nhận ra được). Dùng với: 家乡, 城市, 局面, 惨状. Hán-Việt 'diện mục toàn phi'.
Câu ví dụ
- 家乡面目全非了
Quê hương thay đổi hoàn toàn, không còn giống xưa
- 他的话让局面变得面目全非
Lời anh khiến tình thế thay đổi hoàn toàn
- 这座城市已经面目全非
Thành phố này đã thay đổi hoàn toàn
- 面目全非的惨状
tình trạng hoang tàn thảm hại
Kết hợp thường gặp
- 面目全非了
đã thay đổi hoàn toàn
- 变得面目全非
trở nên hoàn toàn khác
- 面目全非的
hoàn toàn thay đổi (tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.