Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ phương thức giao tiếp trực tiếp
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diện, miến đối diện, miến
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để chỉ mặt đối mặt.
Câu ví dụ
- 我们最好找个时间面对面谈谈。
Tốt nhất chúng ta nên tìm thời gian nói chuyện trực tiếp.
- 他们俩面对面坐着,一句话也不说。
Hai người họ ngồi đối mặt nhau, không nói một lời nào.
- 面对面交流更容易解决彼此的误会。
Giao tiếp trực tiếp dễ dàng giải quyết hiểu lầm của nhau hơn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.