Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàwáng霸

Nghĩa tiếng Việt

bá vương, người có quyền lực tuyệt đối hoặc hành xử độc đoán

Âm Hán Việt

bá vương, vượng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người đứng đầu hoặc kẻ cậy quyền thế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bá vương, vượng

Từng chữ

  • 霸bábá, chùm xỏ, bá quyền; chiếm giữ, cát cứ
  • 王vương, vượngvua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 项羽被称为西楚霸王。Xiàng Yǔ bèi chēng wéi Xī Chǔ Bàwáng thanh 4

    Hạng Vũ được gọi là Tây Sở Bá Vương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.