Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Tương tự như '霎时', dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra rất nhanh
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
siếp, sáp thì gian, gián
Từng chữ
- 霎siếp, sápngắn ngủi; mưa nhỏ
- 时thìlúc; thời gian
- 间gian, giánkhoảng không gian
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 霎时间,全场响起了掌声。
Trong nháy mắt, cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.