Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa霍乱 là thuật ngữ y học chính thức; trong văn học và lịch sử cũng hay gặp vì đây từng là đại dịch nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 19世纪霍乱曾在全球多次流行。
Thế kỷ 19, dịch tả đã bùng phát nhiều lần trên toàn thế giới.
- 干净的水源是预防霍乱的关键。
Nguồn nước sạch là yếu tố then chốt để phòng ngừa dịch tả.
- 感染霍乱后必须立即就医。
Sau khi nhiễm dịch tả phải đến gặp bác sĩ ngay lập tức.
- 霍乱通过被污染的食物和水传播。
Bệnh dịch tả lây truyền qua thực phẩm và nước bị ô nhiễm.
Kết hợp thường gặp
- 霍乱疫情
dịch tả bùng phát
- 预防霍乱
phòng ngừa dịch tả
- 霍乱弧菌
vi khuẩn Vibrio cholerae
- 感染霍乱
nhiễm bệnh dịch tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.