Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
huòrán霍

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột; (bệnh tật) nhanh chóng khỏi hẳn

Âm Hán Việt

hoắc nhiên

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 雨 (mưa)

16 nét

Bộ: 火 (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái nhanh chóng hoặc sự hồi phục sức khỏe

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoắc nhiên

Từng chữ

  • 霍hoắctan mau
  • 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过治疗,他的病霍然痊愈。jīngguò zhìliáo, tā de bìng huòrán quányù thanh 1

    Sau khi điều trị, bệnh của anh ấy đã nhanh chóng khỏi hẳn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.