Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méigāncài

Nghĩa tiếng Việt

cải khô (loại rau cải muối phơi khô)

Âm Hán Việt

môi can, cán thái

3 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

15 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một loại thực phẩm truyền thống thường dùng để nấu canh hoặc kho thịt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

môi can, cán thái

Từng chữ

  • môimốc, meo, nấm
  • can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
  • tháirau ăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 梅干菜扣肉是一道名菜。méigāncài kòuròu shì yī dào míngcài thanh 2

    Thịt kho cải khô là một món ăn nổi tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.