Từ vựng tiếng Trung
xuě*shān

Nghĩa tiếng Việt

Tuyết sơn — núi tuyết, ngọn núi phủ tuyết quanh năm; cũng dùng để chỉ các dãy núi cao như Himalaya.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tên riêng: 玉龙雪山 (Ngọc Long Tuyết Sơn), 横断雪山. Tuyết trên đỉnh núi cao gọi là 永久积雪 (tuyết vĩnh cửu).

Câu ví dụ

  • 珠穆朗玛峰是世界最高的雪山。Zhūmùlǎngmǎ Fēng shì shìjiè zuìgāo de xuěshān. thanh 1

    Đỉnh Everest là ngọn núi tuyết cao nhất thế giới.

  • 登山队员挑战了那座雄伟的雪山。Dēngshān duìyuán tiǎozhàn le nà zuò xióngwěi de xuěshān. thanh 1

    Đoàn leo núi đã chinh phục ngọn núi tuyết hùng vĩ đó.

  • 西藏的雪山风景令人叹为观止。Xīzàng de xuěshān fēngjǐng lìng rén tàn wéi guān zhǐ. thanh 1

    Cảnh quan núi tuyết Tây Tạng khiến người ta phải thán phục.

  • 融雪从雪山流下,形成了清澈的河流。Róngxuě cóng xuěshān liú xià, xíngchéng le qīngchè de héliú. thanh 2

    Tuyết tan từ núi tuyết chảy xuống tạo thành những dòng sông trong vắt.

Kết hợp thường gặp

  • 登雪山dēng xuěshān thanh 1

    leo núi tuyết

  • 雪山融水xuěshān róng shuǐ thanh 3

    nước tan từ núi tuyết

  • 雪山之巅xuěshān zhī diān thanh 3

    đỉnh núi tuyết

  • 皑皑雪山ái ái xuěshān thanh 2

    núi tuyết trắng xoá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.