Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 雨 (mưa)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChữ cơ bản chỉ hiện tượng khí tượng. Ghép với nhiều từ: 下雨, 大雨, 暴雨, 雨伞, 雨衣, 等等.
Câu ví dụ
- 今天下雨了
Hôm nay trời mưa rồi
- 我喜欢听雨声
Tôi thích nghe tiếng mưa
- 大雨过后有彩虹
Sau mưa lớn có cầu vồng
- 春雨很温柔
Mưa xuân rất dịu nhẹ
Kết hợp thường gặp
- 下雨
trời mưa
- 大雨
mưa lớn
- 小雨
mưa nhỏ
- 雨天
ngày mưa
- 雨伞
ô che mưa
Từ khác chứa "雨"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.