Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雨衣 là áo mưa trùm người; cũng có 雨披 (yǔpī — áo mưa dạng cape). Khi đi xe máy ở Việt Nam, 雨衣 (áo mưa) là vật dụng thiết yếu — người Trung Quốc học tiếng Việt thường ngạc nhiên vì văn hóa này.
Câu ví dụ
- 下雨了,快穿上雨衣。
Trời mưa rồi, mau mặc áo mưa vào.
- 我的雨衣放在哪里了?
Áo mưa của tôi để ở đâu rồi?
- 骑摩托车时要记得带雨衣。
Khi đi xe máy phải nhớ mang theo áo mưa.
- 这件雨衣防水效果很好。
Chiếc áo mưa này có hiệu quả chống thấm rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 穿雨衣
mặc áo mưa
- 一件雨衣
một chiếc áo mưa
- 雨衣雨裤
áo mưa và quần mưa
- 防水雨衣
áo mưa chống thấm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.