Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động chạm khắc hoặc danh từ chỉ tác phẩm điêu khắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điêu khắc
Từng chữ
- 雕điêuchim diều hâu, con kên kên
- 刻khắcchạm, khắc; khắc giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雕刻 vừa là danh từ (điêu khắc, tác phẩm chạm khắc) vừa là động từ (hành động chạm khắc). Gần nghĩa 雕塑 (điêu tố — điêu khắc và tạo hình), nhưng 雕刻 thiên về kỹ thuật cắt/khắc vào vật liệu cứng, còn 雕塑 rộng hơn bao gồm cả tạo hình.
Câu ví dụ
- 他擅长在木头上雕刻花鸟图案
Anh ấy giỏi chạm khắc hoa và chim trên gỗ
- 这座雕刻精美的石像已有千年历史
Bức tượng đá được chạm khắc tinh xảo này đã có lịch sử nghìn năm
- 雕刻是一门需要耐心的艺术
Điêu khắc là một nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn
- 工匠们雕刻出了栩栩如生的龙
Các nghệ nhân đã chạm khắc ra những con rồng sống động
Kết hợp thường gặp
- 雕刻艺术
nghệ thuật điêu khắc
- 精美雕刻
chạm khắc tinh xảo
- 木雕刻
chạm khắc gỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.