Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ lượng tiền hoặc mục đích gây quỹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập tư
Từng chữ
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 募资 (mộ tư — gây quỹ phi lợi nhuận); 集资 có thể mang nghĩa tích cực (góp vốn cộng đồng) hoặc tiêu cực (huy động trái phép).
Câu ví dụ
- 村民们集资修建了一所小学。
Dân làng góp vốn xây dựng một trường tiểu học.
- 公司通过上市集资扩大业务。
Công ty huy động vốn qua niêm yết cổ phiếu để mở rộng kinh doanh.
- 这个项目需要集资一千万才能启动。
Dự án này cần huy động mười triệu mới có thể khởi động.
- 非法集资会给投资者带来巨大损失。
Huy động vốn bất hợp pháp sẽ gây tổn thất lớn cho nhà đầu tư.
Kết hợp thường gặp
- 非法集资
huy động vốn bất hợp pháp
- 集资建房
góp vốn xây nhà
- 公开集资
huy động vốn công khai
- 集资诈骗
lừa đảo huy động vốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.