Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMạnh hơn 集合 (tập hợp thông thường); 集结 gợi ý tập hợp đông đảo, có mục đích hành động.
Câu ví dụ
- 部队正在边境集结。
Quân đội đang tập kết tại biên giới.
- 示威者在广场集结,准备游行。
Những người biểu tình tập hợp tại quảng trường, chuẩn bị tuần hành.
- 球迷们在体育场外集结,等待入场。
Các cổ động viên tập trung bên ngoài sân vận động, chờ vào sân.
- 大量云层在山顶集结,预示着暴风雪。
Nhiều tầng mây tụ tập trên đỉnh núi, báo hiệu bão tuyết sắp đến.
Kết hợp thường gặp
- 集结部队
tập kết quân đội
- 集结地点
địa điểm tập kết
- 集结兵力
tập trung binh lực
- 集结待命
tập kết chờ lệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.