Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jí*huì

Nghĩa tiếng Việt

hội họp, tụ tập, cuộc họp (nhiều người)

Âm Hán Việt

tập hội

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm động từ chỉ hành động tụ họp hoặc danh từ chỉ cuộc mít tinh, biểu tình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tập hội

Từng chữ

  • tậptập (sách); tụ hợp lại
  • hộihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Nhiều người tụ họp lại với mục đích chung.

Câu ví dụ

  • 学生们在操场举行集会。Xuéshengmen zài cāochǎng jǔxíng jíhuì. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 群众集会
  • 政治集会
  • 集会游行

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.