Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong học tập, nghiên cứu để chỉ những phần kiến thức phức tạp cần giải quyết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nan điểm
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa难点指任务、学习、工作中最困难的部分。常与重点连用。
Câu ví dụ
- 这个问题的难点在哪里
Điểm khó của vấn đề này ở đâu
- 突破难点
khắc phục điểm khó
- 找到学习难点
tìm ra điểm khó trong học tập
- 分析难点
phân tích điểm khó
Kết hợp thường gặp
- 重点难点
điểm trọng yếu và khó khăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.