Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 产生 (nảy sinh) hoặc 消除 (xóa bỏ)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cách ngại
Từng chữ
- 隔cáchngăn ra
- 阂ngạikhác biệt; ngăn chặn; vùi lấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhoảng cách tâm lý hoặc hiểu lầm giữa người với người.
Câu ví dụ
- 我们之间没有隔阂。
Giữa chúng ta không có khoảng cách.
- 消除文化隔阂需要时间。
Xóa bỏ rào cản văn hóa cần thời gian.
- 语言障碍造成了隔阂。
Rào cản ngôn ngữ đã tạo ra khoảng cách.
Kết hợp thường gặp
- 消除隔阂
- 造成隔阂
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.