Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y tế phổ biến, chỉ việc tách riêng người bệnh/khu vực nhiễm để ngăn lây lan. Hán-Việt 'cách ly' (như 'cách ly xã hội').
Câu ví dụ
- 病人需要隔离治疗。
Bệnh nhân cần được cách ly điều trị.
- 疫情期间,大家都要居家隔离。
Trong thời gian dịch bệnh, mọi người đều phải cách ly tại nhà.
- 这个地区已经被隔离了。
Khu vực này đã bị cách ly.
- 请不要把我和朋友隔离。
Đừng tách tôi và bạn tôi ra.
Kết hợp thường gặp
- 隔离治疗
cách ly điều trị
- 居家隔离
cách ly tại nhà
- 医学隔离
cách ly y tế
- 隔离区
khu cách ly
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.