Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc đứng độc lập trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cách li
Từng chữ
- 隔cáchngăn ra
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y tế phổ biến, chỉ việc tách riêng người bệnh/khu vực nhiễm để ngăn lây lan. Hán-Việt 'cách ly' (như 'cách ly xã hội').
Câu ví dụ
- 病人需要隔离治疗。
Bệnh nhân cần được cách ly điều trị.
- 疫情期间,大家都要居家隔离。
Trong thời gian dịch bệnh, mọi người đều phải cách ly tại nhà.
- 这个地区已经被隔离了。
Khu vực này đã bị cách ly.
- 请不要把我和朋友隔离。
Đừng tách tôi và bạn tôi ra.
Kết hợp thường gặp
- 隔离治疗
cách ly điều trị
- 居家隔离
cách ly tại nhà
- 医学隔离
cách ly y tế
- 隔离区
khu cách ly
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.