Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là một thành ngữ dùng để chỉ thái độ sống thiếu kiên định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuỳ phong chuyển đà
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 舵đàbánh lái thuyền
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是个随风转舵的人,没有自己的主见。
Anh ta là kẻ gió chiều nào theo chiều ấy, không có chủ kiến riêng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.