Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trước danh từ hoặc trạng ngữ trước động từ trong toán học và tin học
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tuỳ cơ
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thống kê, công nghệ - chỉ việc không theo quy luật cố định.
Câu ví dụ
- 随机抽样
Chọn mẫu ngẫu nhiên
- 随机播放
Phát ngẫu nhiên
- 这是随机的
Đây là ngẫu nhiên
Kết hợp thường gặp
- 随机选择
chọn ngẫu nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.