Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự linh hoạt về thời gian và không gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tuỳ thì tuỳ địa
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 时thìlúc; thời gian
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 无论何时何地 (wú lùn hé shí hé dì). Thường nhấn mạnh sự tiện lợi, sẵn sàng.
Câu ví dụ
- 可以随时随地学习
Có thể học bất cứ lúc nào, bất cứ đâu
- 我随时随地都能联系到你
Tôi có thể liên lạc với bạn bất cứ lúc nào
- 随时随地保持联系
Giữ liên lạc bất cứ lúc nào
- 音乐随时随地都能听
Có thể nghe nhạc bất cứ đâu, bất cứ lúc
Kết hợp thường gặp
- 随时随地都能
Có thể bất cứ lúc nào
- 随时随地学习
Học bất cứ lúc nào, bất cứ đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.