Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 无论何时何地 (wú lùn hé shí hé dì). Thường nhấn mạnh sự tiện lợi, sẵn sàng.
Câu ví dụ
- 可以随时随地学习
Có thể học bất cứ lúc nào, bất cứ đâu
- 我随时随地都能联系到你
Tôi có thể liên lạc với bạn bất cứ lúc nào
- 随时随地保持联系
Giữ liên lạc bất cứ lúc nào
- 音乐随时随地都能听
Có thể nghe nhạc bất cứ đâu, bất cứ lúc
Kết hợp thường gặp
- 随时随地都能
Có thể bất cứ lúc nào
- 随时随地学习
Học bất cứ lúc nào, bất cứ đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.