Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừ tịch
Từng chữ
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
- 夕tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐêm cuối cùng của năm âm lịch, đêm Giao thừa trước Tết Nguyên đán.
Câu ví dụ
- 除夕之夜全家团圆
đêm Giao thừa cả gia đình đoàn tụ
- 大年除夕
đêm 30 Tết Nguyên đán
- 除夕吃饺子
đêm Giao thừa ăn bánh chẻo
- 除夕晚会
đêm Giao thừa tổ chức tiệc
Kết hợp thường gặp
- 除夕之夜
- 除夕夜
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.