Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Chú*xī

Nghĩa tiếng Việt

Giao thừa, đêm 30 Tết

Âm Hán Việt

trừ tịch

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (buổi tối)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trừ tịch

Từng chữ

  • trừthềm; loại bỏ, phép trừ
  • tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đêm cuối cùng của năm âm lịch, đêm Giao thừa trước Tết Nguyên đán.

Câu ví dụ

  • Chú thanh 2 thanh 1zhī thanh 1 thanh 4quán thanh 2jiā thanh 1tuán thanh 2yuán thanh 2

    đêm Giao thừa cả gia đình đoàn tụ

  • thanh 4nián thanh 2Chú thanh 2 thanh 1

    đêm 30 Tết Nguyên đán

  • Chú thanh 2 thanh 1chī thanh 1jiǎo thanh 3zi thanh 5

    đêm Giao thừa ăn bánh chẻo

  • Chú thanh 2 thanh 1wǎn thanh 3huì thanh 4

    đêm Giao thừa tổ chức tiệc

Kết hợp thường gặp

  • 除夕之夜
  • 除夕夜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.