Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàng*luò

Nghĩa tiếng Việt

hạ cánh, đi xuống

Âm Hán Việt

giáng lạc

2 chữ22 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ trong câu, chỉ hành động máy bay hoặc vật thể từ trên cao đáp xuống đất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giáng lạc

Từng chữ

  • giángsa xuống, rớt xuống
  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)

Tầng từ vựng

Dùng cho máy bay, vật thể rơi từ trên xuống, hoặc nhiệt độ giảm.

Câu ví dụ

  • 飞机即将降落。Fēijī jíjiāng jiàngluò. thanh 1
  • 温度开始下降。Wēndù kāishǐ jiàngxià. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 降落伞
  • 降落场
  • 逐渐降落

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.