Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, chỉ hành động máy bay hoặc vật thể từ trên cao đáp xuống đất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáng lạc
Từng chữ
- 降giángsa xuống, rớt xuống
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Dùng cho máy bay, vật thể rơi từ trên xuống, hoặc nhiệt độ giảm.
Câu ví dụ
- 飞机即将降落。
- 温度开始下降。
Kết hợp thường gặp
- 降落伞
- 降落场
- 逐渐降落
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.