Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong email, văn bản để chỉ tệp tin đính kèm hoặc bộ phận phụ trợ.
Câu ví dụ
- 请查看邮件附件
vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong email
- 这封信有三个附件
thư này có ba tệp đính kèm
- 下载附件文件
tải xuống tệp đính kèm
- 机器的备用附件
phụ kiện dự phòng của máy móc
Kết hợp thường gặp
- 邮件附件
- 附件下载
- 备用附件
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.