Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết, mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như kế hoạch, tiến độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trở nạo
Từng chữ
- 阻trởcản trở; hiểm trở
- 挠nạoquấy nhiễu; cong, chùng, chùn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ hành động ngăn chặn, gây khó khăn cho người khác hoặc công việc. Trang trọng hơn '阻止'. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 不要阻挠别人做正确的事
Đừng ngăn cản người khác làm việc đúng
- 有些人想阻挠这个项目
Một số người muốn ngăn cản dự án này
- 他成功阻挠了对手的计划
Anh ấy thành công ngăn chặn kế hoạch của đối thủ
- 任何阻挠都无法阻止我们
Bất kỳ trở ngại nào cũng không ngăn được chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 阻挠计划
ngăn cản kế hoạch
- 阻挠项目
ngăn cản dự án
- 阻挠他人
ngăn cản người khác
- 试图阻挠
cố gắng ngăn cản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.