Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

trận, cơn, khoảng thời gian

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

lượng từ/danh từ

Lượng từ cho các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, hoặc chỉ khoảng thời gian ngắn. Trong văn nói, '一阵子' chỉ một thời gian.

Câu ví dụ

  • 下了一阵雨。Xià le yī zhèn yǔ. thanh 4
  • 一阵风吹过来。Yī zhèn fēng chuī guòlái. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 一阵子yī zhènzi thanh 1
  • thanh 1zhèn thanh 4fēng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.