Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị, xã hội, thể thao để chỉ các nhóm có chung quan điểm, mục tiêu hoặc liên minh. Nhấn mạnh sự đối lập hoặc phân chia giữa các nhóm.
Câu ví dụ
- 两个阵营进行了激烈的辩论。
Hai phe đã tiến hành tranh luận gay gắt.
- 他加入了反对阵营。
Anh ấy gia nhập phe đối lập.
- 政治阵营分化严重。
Các phe phái chính trị phân hóa nặng nề.
Kết hợp thường gặp
- 政治阵营
- 不同阵营
- 加入阵营
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.