Từ vựng tiếng Trung
zhèn
yíng

Nghĩa tiếng Việt

phe, phe phái, trại

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi núi)

6 nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong chính trị, xã hội, thể thao để chỉ các nhóm có chung quan điểm, mục tiêu hoặc liên minh. Nhấn mạnh sự đối lập hoặc phân chia giữa các nhóm.

Câu ví dụ

  • 两个阵营进行了激烈的辩论。Liǎng gè zhènyíng jìnxíng le jīliè de biànlùn. thanh 3

    Hai phe đã tiến hành tranh luận gay gắt.

  • 他加入了反对阵营。Tā jiārù le fǎnduì zhènyíng. thanh 1

    Anh ấy gia nhập phe đối lập.

  • 政治阵营分化严重。Zhèngzhì zhènyíng fēnhuà yánzhòng. thanh 4

    Các phe phái chính trị phân hóa nặng nề.

Kết hợp thường gặp

  • 政治阵营zhèngzhì zhènyíng thanh 4
  • 不同阵营bùtóng zhènyíng thanh 4
  • 加入阵营jiārù zhènyíng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.