Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīnsēnsēn

Nghĩa tiếng Việt

âm u, lạnh lẽo (từ láy nhấn mạnh sự đáng sợ)

Âm Hán Việt

âm sâm sâm

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nhấn mạnh cảm giác rợn người của một không gian

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

âm sâm sâm

Từng chữ

  • âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
  • sâmsum suê, rậm rạp
  • sâmsum suê, rậm rạp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 山洞里阴森森的,让人不敢进去。Shāndòng lǐ yīnsēnsēn de, ràng rén bùgǎn jìnqù thanh 1

    Trong hang động âm u lạnh lẽo, khiến người ta không dám vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.