Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fáng*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

tuyến phòng thủ, phòng tuyến

Âm Hán Việt

phòng tuyến

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ:

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, đi với động từ như 突破 (đột phá) hoặc 构筑 (xây dựng)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phòng tuyến

Từng chữ

  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
  • 线tuyếnđường, tia

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌人的防线被突破了。Dírén de fángxiàn bèi tūpò le. thanh 2
  • 医生是抵抗疾病的最后一道防线。Yīshēng shì dǐkàng jíbìng de zuìhòu yī dào fángxiàn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.