Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau như công tác phòng dịch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng dịch
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 疫dịchbệnh ôn dịch, bệnh lây được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们要做好防疫工作
Chúng ta cần làm tốt công tác phòng dịch
- 防疫措施很重要
Biện pháp phòng dịch rất quan trọng
- 防疫期间要注意卫生
Trong thời gian phòng dịch cần chú ý vệ sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.