Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các loại bệnh dịch, ô nhiễm môi trường hoặc thiên tai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phòng trị
Từng chữ
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
- 治trịcai trị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa防治 nhấn mạnh cả hai khía cạnh: ngăn ngừa (防) VÀ điều trị (治). Phân biệt với 预防 (yùfáng — chỉ phòng ngừa), 治疗 (zhìliáo — chỉ điều trị). Thường dùng trong văn bản y tế, nông nghiệp, môi trường.
Câu ví dụ
- 政府采取措施防治传染病
Chính phủ thực hiện biện pháp phòng và chữa bệnh truyền nhiễm
- 农民要做好农作物病虫害的防治工作
Nông dân cần làm tốt công tác phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng
- 水污染的防治需要全社会共同努力
Phòng và kiểm soát ô nhiễm nước cần nỗ lực chung của toàn xã hội
- 中医注重防治结合的原则
Đông y chú trọng nguyên tắc kết hợp phòng và trị bệnh
Kết hợp thường gặp
- 防治疾病
phòng và trị bệnh
- 综合防治
phòng trị tổng hợp
- 防治污染
phòng và kiểm soát ô nhiễm
- 防治结合
kết hợp phòng và trị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.