Từ vựng tiếng Trung
duì*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Đội hình — cách sắp xếp, bố trí đội ngũ (quân sự, thể thao, biểu diễn) thành một hình thế nhất định.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đống đất)

4 nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cả bối cảnh quân sự, thể thao và biểu diễn nghệ thuật.

Câu ví dụ

  • 士兵们保持整齐的队形前进。Shìbīngmen bǎochí zhěngqí de duìxíng qiánjìn. thanh 4

    Các binh sĩ giữ đội hình ngay ngắn tiến lên.

  • 篮球队迅速调整队形。Lánqiúduì xùnsù tiáozhěng duìxíng. thanh 2

    Đội bóng rổ nhanh chóng điều chỉnh đội hình.

  • 表演时舞蹈演员摆出了漂亮的队形。Biǎoyǎn shí wǔdǎo yǎnyuán bǎi chū le piàoliang de duìxíng. thanh 3

    Khi biểu diễn, các vũ công tạo nên đội hình đẹp mắt.

  • 他们变换队形以迷惑对手。Tāmen biànhuàn duìxíng yǐ míhuò duìshǒu. thanh 1

    Họ thay đổi đội hình để đánh lừa đối thủ.

Kết hợp thường gặp

  • 调整队形tiáozhěng duìxíng thanh 2

    điều chỉnh đội hình

  • 变换队形biànhuàn duìxíng thanh 4

    thay đổi đội hình

  • 整齐的队形zhěngqí de duìxíng thanh 3

    đội hình ngay ngắn

  • 保持队形bǎochí duìxíng thanh 3

    giữ đội hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.