Từ vựng tiếng Trung
yuè*dú

Nghĩa tiếng Việt

đọc; xem xét; trải qua

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Đọc (阅读) thiên về 'đọc sách/báo' hoặc 'đọc hiểu'. Phân biệt với 看 (nhìn) — 看 thiên về hành động nhìn, 阅读 thiên về hoạt động đọc hiểu. Trong thi cử, 阅读理解 là phần đọc hiểu.

Câu ví dụ

  • 我喜欢阅读小说。Wǒ xǐhuan yuèdú xiǎoshuō. thanh 3
  • 老师正在批改阅读理解。Lǎoshī zhèngzài pīgǎi yuèdú lǐjiě. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 阅读能力yuèdú nénglì thanh 4
  • 课外阅读kèwài yuèdú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.