Từ vựng tiếng Trung
nào闹
Nghĩa tiếng Việt
náo động, ồn ào; nói đùa; làm phiền
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 门 (cửa)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từĐộng từ với nhiều nghĩa: (1) ồn ào, náo động (孩子们闹 - trẻ con ồn ào); (2) nói đùa, đùa giỡn (别闹了 - đừng đùa nữa); (3) làm phiền, quấy rầy (别闹我 - đừng làm phiền tôi). Trong văn nói, có thể thêm 着 (闹着玩 - đùa giỡn). Trong văn viết,闹 thường mang sắc thái tiêu cực (闹事 - gây rối, 闹矛盾 - mâu thuẫn).
Câu ví dụ
- 孩子们在客厅里闹。
Đứa trẻ đang náo động trong phòng khách.
- 别闹了,我们在开会。
Đừng nói đùa nữa, chúng tôi đang học.
Kết hợp thường gặp
- 热闹
náo nhiệt
- 胡闹
náo loạn bừa bội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.