Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bìméngēng

Nghĩa tiếng Việt

bị từ chối tiếp đón

Âm Hán Việt

bế môn canh

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: (con dê)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ việc đến thăm nhưng bị chủ nhà từ chối tiếp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bế môn canh

Từng chữ

  • bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • canhcanh (ăn cơm)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我去找他,结果吃了闭门羹。Wǒ qù zhǎo tā, jiéguǒ chīle bìméngēng thanh 3

    Tôi đến tìm anh ấy, kết quả là bị từ chối tiếp đón

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.