Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ việc đến thăm nhưng bị chủ nhà từ chối tiếp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bế môn canh
Từng chữ
- 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
- 羹canhcanh (ăn cơm)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我去找他,结果吃了闭门羹。
Tôi đến tìm anh ấy, kết quả là bị từ chối tiếp đón
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.