Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự tương xứng trong hôn nhân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
môn đương, đáng hộ đối
Từng chữ
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
- 当đương, đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 户hộcửa một cánh; nhà
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ có nguồn gốc từ kiến trúc cổ (门当 là cột trụ, 户对 là ụ trang trí); ngày nay dùng rộng hơn cho bất kỳ sự tương xứng nào, không chỉ hôn nhân.
Câu ví dụ
- 父母希望他们找一个门当户对的伴侣。
Bố mẹ hy vọng họ tìm được người bạn đời môn đăng hộ đối.
- 现代社会不再强调门当户对。
Xã hội hiện đại không còn đề cao quan niệm môn đăng hộ đối nữa.
- 他们虽然门当户对,但个性不合。
Dù môn đăng hộ đối nhưng hai người không hợp tính nhau.
- 老一辈人非常看重门当户对。
Thế hệ trước rất coi trọng quan niệm môn đăng hộ đối.
Kết hợp thường gặp
- 讲究门当户对
coi trọng môn đăng hộ đối
- 不再门当户对
không còn môn đăng hộ đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.