Từ vựng tiếng Trung
zhǎng*bèi

Nghĩa tiếng Việt

bậc trên, người lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc xã hội (thế hệ đi trước)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

长辈 là khái niệm quan trọng trong văn hoá Nho giáo, phản ánh hệ thống đẳng bậc gia đình. Trái nghĩa: 晚辈/后辈 (hậu bối — thế hệ sau, người nhỏ tuổi hơn).

Câu ví dụ

  • 见到长辈要主动打招呼。Jiàndào zhǎngbèi yào zhǔdòng dǎ zhāohu. thanh 4

    Gặp người lớn tuổi phải chủ động chào hỏi.

  • 我们应该尊重长辈,听取他们的意见。Wǒmen yīnggāi zūnzhòng zhǎngbèi, tīngqǔ tāmen de yìjiàn. thanh 3

    Chúng ta nên tôn trọng bậc trên, lắng nghe ý kiến của họ.

  • 过年回家,要给长辈拜年。Guònián huí jiā, yào gěi zhǎngbèi bài nián. thanh 4

    Dịp Tết về nhà phải chúc Tết bậc trên trong gia đình.

  • 长辈的经验值得年轻人借鉴。Zhǎngbèi de jīngyàn zhídé niánqīngrén jièjiàn. thanh 3

    Kinh nghiệm của bậc tiền bối đáng để người trẻ học hỏi.

Kết hợp thường gặp

  • 尊重长辈zūnzhòng zhǎngbèi thanh 1

    tôn trọng bậc trên

  • 家中长辈jiā zhōng zhǎngbèi thanh 1

    bậc trên trong gia đình

  • 长辈教导zhǎngbèi jiàodǎo thanh 3

    sự giáo dưỡng của bậc trên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.