Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động diễn ra trong thời gian dài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường kỳ
Từng chữ
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长期 là tính từ chỉ khoảng thời gian dài, kéo dài. 长 (trường) nghĩa là dài; 期 nghĩa là thời kỳ. Dùng khi nói về kế hoạch, mục tiêu hoặc tác động kéo dài.
Câu ví dụ
- 我们需要制定长期的发展计划。
Chúng ta cần lập kế hoạch phát triển dài hạn.
- 吸烟对健康有长期的危害。
Hút thuốc có hại lâu dài đối với sức khỏe.
- 这是长期合作的好机会。
Đây là cơ hội tốt để hợp tác lâu dài.
Kết hợp thường gặp
- 长期计划
- 长期合作
- 长期来看
- 长期影响
- 长期目标
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.