Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherDùng đầu câu làm trạng ngữ thời gian; trang trọng hơn 一直以来 (yīzhí yǐlái); phổ biến trong văn viết chính thức, báo chí.
Câu ví dụ
- 长期以来,这个问题一直没有得到解决。
Từ lâu đến nay, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
- 长期以来,中国一直是世界最大的制造业国家之一。
Từ lâu đến nay, Trung Quốc luôn là một trong những nước sản xuất lớn nhất thế giới.
- 长期以来,他坚持每天锻炼。
Trong suốt thời gian dài, anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
- 长期以来存在的矛盾终于爆发了。
Mâu thuẫn tồn tại từ lâu cuối cùng đã bùng phát.
Kết hợp thường gặp
- 长期以来存在
tồn tại từ lâu
- 长期以来一直
từ lâu đến nay vẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.