Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ để làm trạng ngữ chỉ thời gian
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường, trưởng kỳ, ki dĩ lai
Từng chữ
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
- 期kỳ, kikỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Dùng đầu câu làm trạng ngữ thời gian; trang trọng hơn 一直以来 (yīzhí yǐlái); phổ biến trong văn viết chính thức, báo chí.
Câu ví dụ
- 长期以来,这个问题一直没有得到解决。
Từ lâu đến nay, vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
- 长期以来,中国一直是世界最大的制造业国家之一。
Từ lâu đến nay, Trung Quốc luôn là một trong những nước sản xuất lớn nhất thế giới.
- 长期以来,他坚持每天锻炼。
Trong suốt thời gian dài, anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
- 长期以来存在的矛盾终于爆发了。
Mâu thuẫn tồn tại từ lâu cuối cùng đã bùng phát.
Kết hợp thường gặp
- 长期以来存在
tồn tại từ lâu
- 长期以来一直
từ lâu đến nay vẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.