Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự; khác 压制 (áp chế — kiềm chế hành vi, cảm xúc).
Câu ví dụ
- 军队镇压了叛乱。
Quân đội đã đàn áp cuộc nổi dậy.
- 政府出动警察镇压示威者。
Chính phủ điều cảnh sát trấn áp người biểu tình.
- 历史上曾多次发生镇压事件。
Trong lịch sử đã từng xảy ra nhiều vụ đàn áp.
- 他们试图镇压工人运动。
Họ cố gắng đàn áp phong trào công nhân.
Kết hợp thường gặp
- 武力镇压
đàn áp bằng vũ lực
- 镇压叛乱
trấn áp cuộc nổi dậy
- 镇压示威
đàn áp biểu tình
- 血腥镇压
đàn áp đẫm máu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.