Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ruìbùkědāng锐

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thế tấn công mạnh mẽ, không thể ngăn cản nổi

Âm Hán Việt

nhuệ bất khả, khắc đương, đáng

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả sức mạnh quân sự hoặc khí thế của một đội ngũ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhuệ bất khả, khắc đương, đáng

Từng chữ

  • 锐nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 可khả, khắccó thể
  • 当đương, đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这支军队锐不可当,很快占领了阵地。zhè zhī jūnduì ruìbùkědāng, hěn kuài zhànlǐng le zhèndì thanh 4

    Đội quân này có khí thế không thể ngăn cản, nhanh chóng chiếm lĩnh trận địa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.