Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ngoại động từ, thường mang tân ngữ phía sau như 目标 (mục tiêu), 屏幕 (màn hình), 胜局 (chiến thắng)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
toả định
Từng chữ
- 锁toảgiam, nhốt, khoá chặt
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc xác định mục tiêu, nghi phạm, hoặc khóa thiết bị.
Câu ví dụ
- 锁定目标
Xác định mục tiêu
- 锁定嫌疑人
Xác định nghi phạm
- 手机被锁定了
Điện thoại bị khóa
Kết hợp thường gặp
- 锁定位置
xác định vị trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.