Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suǒ*dìng

Nghĩa tiếng Việt

khóa chặt, xác định

Âm Hán Việt

toả định

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ngoại động từ, thường mang tân ngữ phía sau như 目标 (mục tiêu), 屏幕 (màn hình), 胜局 (chiến thắng)

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toả định

Từng chữ

  • toảgiam, nhốt, khoá chặt
  • địnhđịnh; yên lặng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc xác định mục tiêu, nghi phạm, hoặc khóa thiết bị.

Câu ví dụ

  • 锁定目标Suǒdìng mùbiāo thanh 3

    Xác định mục tiêu

  • 锁定嫌疑人Suǒdìng xiányírén thanh 3

    Xác định nghi phạm

  • 手机被锁定了Shǒujī bèi suǒdìng le thanh 3

    Điện thoại bị khóa

Kết hợp thường gặp

  • 锁定位置suǒdìng wèizhì thanh 3

    xác định vị trí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.