Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāoshēngnìjì

Nghĩa tiếng Việt

biến mất không dấu vết, ẩn mình

Âm Hán Việt

tiêu thanh nặc tích

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bộ: (che giấu, đậy kín)

10 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó không còn xuất hiện trước công chúng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiêu thanh nặc tích

Từng chữ

  • tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
  • thanhtiếng, âm thanh
  • nặcgiấu kín
  • tíchdấu vết, dấu tích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他自从那次失败后就销声匿迹了。tā zìcóng nà cì shībài hòu jiù xiāoshēngnìjì le thanh 1

    Kể từ sau thất bại đó, anh ta đã biến mất không dấu vết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.