Từ vựng tiếng Trung
xiāo*shòu

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng, tiêu thụ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ: bán hàng. Danh từ: hoạt động bán hàng, bộ phận bán hàng.

Câu ví dụ

  • 这家店销售各种电子产品。Zhè jiā diàn xiāoshòu gèzhǒng diánzǐ chǎnpǐn. thanh 4

    Cửa hàng này bán đủ loại đồ điện tử.

  • 销售工作需要很好的沟通能力。Xiāoshòu gōngzuò xūyào hěn hǎo de gōutōng nénglì. thanh 1

    Công việc bán hàng cần khả năng giao tiếp rất tốt.

  • 这个月的销售量很高。Zhège yuè de xiāoshòuliàng hěn gāo. thanh 4

    Lượng bán hàng tháng này rất cao.

Kết hợp thường gặp

  • 销售部门 thanh 5
  • 销售员 thanh 5
  • 销售量 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.