Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ kết hợp với động từ 响 hoặc làm tân ngữ cho động từ 听
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
linh thanh
Từng chữ
- 铃linhcái chuông
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Từ chỉ tiếng chuông từ điện thoại, cửa, trường học.
Câu ví dụ
- 电话铃声
Kết hợp thường gặp
- 门铃声
- 上课铃声
- 铃声响起
- 铃声大作
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.