Từ vựng tiếng Trung
qián*cái

Nghĩa tiếng Việt

tiền bạc, của cải

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Kim loại)

10 nét

Bộ: (Vỏ sò, tiền)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ tiền bạc, của cải một cách tổng quát. Trang trọng hơn '钱', thường dùng trong văn viết hoặc câu thành ngữ.

Câu ví dụ

  • 不要把钱财看得太重Bùyào bǎ qiáncái kàn de tài zhòng thanh 4

    Đừng coi trọng tiền bạc quá

  • 他损失了大量钱财Tā sǔnshī le dàliàng qiáncái thanh 1

    Anh ấy mất mát nhiều tiền bạc

  • 钱财是身外之物Qiáncái shì shēnwài zhī wù thanh 2

    Tiền bạc là vật bên ngoài (không quan trọng)

  • 我们要保护好自己的钱财Wǒmen yào bǎohù hǎo zìjǐ de qiáncái thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ tiền bạc của mình

Kết hợp thường gặp

  • qián thanh 2cái thanh 2

    tiền bạc

  • 损失钱财sǔnshī qiáncái thanh 3

    mất tiền

  • 钱财安全qiáncái ānquán thanh 2

    an toàn tiền bạc

  • 大量钱财dàliàng qiáncái thanh 4

    nhiều tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.